vật chất hóa

vật chất hóa

Vật chất hóa giúp chúng ta hình dung rõ hơn các ý tưởng trừu tượng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên hình thái, có thể cảm nhận được bằng giác quan: "vật chất hóa" quá trình biến một ý tưởng, khái niệm trừu tượng, hoặc một cái đó phi vật chất thành một sự vật, hiện tượng cụ thể, hữu hình, có thể nhìn thấy, sờ thấy hoặc đo đếm được.
    • Thể hiện ra bằng hình thức vật chất: Dùng để chỉ hành động đưa một thứ vô hình vào thế giới vật chất, làm cho tồn tại dưới dạng vật thể.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà khoa học đã cố gắng vật chất hóa lý thuyết của mình thành một mô hình thí nghiệm. (Nhà khoa học biến lý thuyết trừu tượng thành mô hình cụ thể để thử nghiệm.)
    • Nghệ sĩ muốn vật chất hóa cảm xúc của mình qua bức tranh. (Nghệ sĩ thể hiện cảm xúc vô hình thành tác phẩm hội họa hữu hình.)
    • Công nghệ in 3D có thể vật chất hóa các thiết kế kỹ thuật số. (Công nghệ in 3D biến thiết kế trên máy tính thành vật thể thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật chất hóa tư duy": biến suy nghĩ, ý tưởng thành hành động hoặc sản phẩm cụ thể.

    • Việc viết ra kế hoạch giúp vật chất hóa tư duy trừu tượng. (Viết kế hoạch làm cho suy nghĩ trở nên rõ ràng hữu hình.)
  • "vật chất hóa giá trị tinh thần": làm cho giá trị văn hóa, tinh thần được thể hiện qua vật thể.

    • Xây dựng bảo tàng cách vật chất hóa giá trị tinh thần của dân tộc. (Bảo tàng biến các giá trị văn hóa vô hình thành hiện vật cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Vật chất (danh từ): những thứ tồn tại khách quan, có thể cảm nhận được bằng giác quan (như đá, nước, không khí).

    • Vật chất ý thức hai phạm trù cơ bản của triết học. (Vật chất nền tảng của thế giới hữu hình.)
  • Hiện thực hóa (động từ): làm cho một kế hoạch, ý tưởng trở thành hiện thựcgần nghĩa với "vật chất hóa" nhưng nhấn mạnh vào kết quả thực tế hơn hình thức vật chất.

    • Họ đã hiện thực hóa giấc mơ xây nhà tình nghĩa. (Họ biến giấc mơ thành hành động cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Cụ thể hóa: làm cho trở nên rõ ràng, chi tiết, có thể thấy được.

    • Cần cụ thể hóa các mục tiêu trong dự án. (Làm mục tiêu trở nên rõ ràng hơn.)
  • Hữu hình hóa: làm cho hình dạng, có thể nhìn thấy.

    • Nhà điêu khắc hữu hình hóa cảm xúc qua tác phẩm. (Nhà điêu khắc biến cảm xúc vô hình thành tượng cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Biến ý tưởng thành hiện thực: cụm từ phổ biến tương tự "vật chất hóa", nhấn mạnh quá trình từ suy nghĩ đến sản phẩm thực tế.
    • Họ đã biến ý tưởng khởi nghiệp thành hiện thực. (Họ vật chất hóa ý tưởng thành doanh nghiệp thật.)